Bản dịch của từ 管下 trong tiếng Việt

管下

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎn

ㄍㄨㄢˇguanthanh hỏi

管下 (Cụm từ)

guǎn xià
01

在某人的支配管理之下。。如:「我在他管下任职,已有好长一段日子了。」

Ví dụ
02

管理属下。。荀子.富国:「不富不厚之不足以管下也,不威不强之不足以禁暴胜悍也。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 管下

guǎn

xià

管
Bính âm:
【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUẢN】
Các biến thể:
琯, 筦, 𨵄
Hình thái radical:
⿱,⺮,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép