Bản dịch của từ 管式蒸馏釜 trong tiếng Việt
管式蒸馏釜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎn | ㄍㄨㄢˇ | g | uan | thanh hỏi |
管式蒸馏釜 (Danh từ)
【guǎn shì zhēng liú fǔ】
01
Thùng chưng cất kiểu ống
一种用于茉莉花精油的蒸馏提取设备,包括蒸馏釜,所述蒸馏釜下部套接一个加热腔,蒸馏釜上部设有密封盖,所述密封盖上设有蒸馏管道,所述蒸馏管道通过水套式冷凝器连接二分管,所述二分管上分支管连接真空泵,二分管的下分支管连接分离容器,所述蒸馏釜内部放置原料容器,所述原料容器置于加热板上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 管式蒸馏釜
guǎn
管
shì
式
zhēng
蒸
liú
馏
fǔ
釜
- Bính âm:
- 【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUẢN】
- Các biến thể:
- 琯, 筦, 𨵄
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,官
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丶フ丨フ一フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䗆
馆
痯
琯
莞
璭
館
鳤
䦎
䪀
舘
䘾
箽
䉰
箱
第
笨
笷
䈹
篓
簨
簑
䈇
䉕
僟
𠌬
蜪
嗻
頙
鹕
㮯
䅢
誢
䍞
駂
嶇
尽管
不管
管理
主管
吸管
保管
管控
管用
监管
管道
