Bản dịch của từ 管弦乐队演奏者 trong tiếng Việt

管弦乐队演奏者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎn

ㄍㄨㄢˇguanthanh hỏi

管弦乐队演奏者 (Danh từ)

guǎn xián yuè duì yǎn zòu zhě
01

Người diễn tấu trong dàn nhạc dây và khí

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 管弦乐队演奏者

guǎn

xián

yuè

duì

yǎn

zòu

zhě

管
Bính âm:
【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUẢN】
Các biến thể:
琯, 筦, 𨵄
Hình thái radical:
⿱,⺮,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép