Bản dịch của từ 管理心理学 trong tiếng Việt
管理心理学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎn | ㄍㄨㄢˇ | g | uan | thanh hỏi |
管理心理学 (Danh từ)
【guán lǐ xīn lǐ xué】
01
Tâm lý học nghiên cứu các hiện tượng tâm lý trong quá trình quản lý.
研究管理过程中的心理现象及其规律的心理学分支学科。内容包括个体心理、群体心理、领导行为、组织行为等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 管理心理学
guǎn
管
lǐ
理
xīn
心
lǐ
学
Các từ liên quan
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUẢN】
- Các biến thể:
- 琯, 筦, 𨵄
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,官
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丶フ丨フ一フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䗆
馆
痯
琯
莞
璭
館
鳤
䦎
䪀
舘
䘾
箽
䉰
箱
第
笨
笷
䈹
篓
簨
簑
䈇
䉕
僟
𠌬
蜪
嗻
頙
鹕
㮯
䅢
誢
䍞
駂
嶇
尽管
不管
管理
主管
吸管
保管
管控
管用
监管
管道
