Bản dịch của từ 管维 trong tiếng Việt

管维

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎn

ㄍㄨㄢˇguanthanh hỏi

管维 (Danh từ)

guǎn wéi
01

指天体或宇宙运行所依的枢纽轴心古籍用语亦作管纬”/“管维”)

亦作'管维'。斗枢古人指天宇所据以运转的枢纽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 管维

guǎn

wéi

管
Bính âm:
【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUẢN】
Các biến thể:
琯, 筦, 𨵄
Hình thái radical:
⿱,⺮,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép