Bản dịch của từ 管道用金属歧管 trong tiếng Việt

管道用金属歧管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎn

ㄍㄨㄢˇguanthanh hỏi

管道用金属歧管 (Danh từ)

guǎn dào yòng jīn shǔ qí guǎn
01

Ống chia nhánh bằng kim loại cho hệ thống đường ống dẫn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 管道用金属歧管

guǎn

dào

yòng

jīn

shǔ

guǎn

管
Bính âm:
【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUẢN】
Các biến thể:
琯, 筦, 𨵄
Hình thái radical:
⿱,⺮,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép