Bản dịch của từ 管钥 trong tiếng Việt

管钥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎn

ㄍㄨㄢˇguanthanh hỏi

管钥 (Danh từ)

guǎn yuè
01

Tên hai loại nhạc cụ hơi: (sheng, đàn khèn Trung Hoa) và (xiao, sáo dọc) — tổng “khí nhạc hơi” trong văn cổ

笙与箫两种乐器。。孟子.梁惠王下:「百姓闻王钟鼓之声、管钥之音。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chìa khóa; khóa (dùng để mở/khóa cửa) — Hán Việt: quản yếu/khóa)

锁匙。。礼记.月令:「戒门闾,修键闭,慎管钥。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 管钥

guǎn

yào

管
Bính âm:
【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUẢN】
Các biến thể:
琯, 筦, 𨵄
Hình thái radical:
⿱,⺮,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép