Bản dịch của từ 管间窥豹 trong tiếng Việt

管间窥豹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎn

ㄍㄨㄢˇguanthanh hỏi

管间窥豹 (Tính từ)

guǎn jiān kuī bào
01

Nhìn nhận hạn hẹp; thấy một phần nhỏ; Nhìn thấy một phần nhỏ của sự việc; Nhìn nhận sự việc không đầy đủ

通过一个小孔看到豹的部分,形容观察事物时只看到局部而无法全面了解。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 管间窥豹

guǎn

jiān

kuī

bào

管
Bính âm:
【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUẢN】
Các biến thể:
琯, 筦, 𨵄
Hình thái radical:
⿱,⺮,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép