Bản dịch của từ 箣竹 trong tiếng Việt

箣竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋcethanh huyền

箣竹 (Danh từ)

cè zhú
01

Tầm vông; cè zhú; cây tre

箣竹是一种植物,属于禾本科,通常生长在湿润的环境中,具有坚韧的茎和叶,常用于建筑、家具和工艺品等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箣竹

zhú

箣
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱⺮刺
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨フ丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép