Bản dịch của từ 箧箧 trong tiếng Việt
箧箧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
箧箧 (Tính từ)
【qiè qiè】
01
Mảnh khảnh
细长的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dài và mỏng
又长又细
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箧箧
qiè
箧
Các từ liên quan
箧中书
箧书潜递
箧匮
箧扇
箧服
箧枕
箧椟
箧牍
箧笥
箧簏
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾP】
- Các biến thể:
- 篋
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,⿷,匚,夹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一丶ノ一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怯
悏
帹
淁
㾀
切
惬
朅
䬊
䫔
栔
㾜
䇧
䈄
筯
箼
䇽
簻
䈽
篕
簆
篚
箣
䉪
䯯
賑
境
緢
綥
䔠
䈌
䑷
䭾
䈨
辢
䔨
箱箧
筐箧
胠箧
书箧
箧箧
行箧
藤箧
翻箱倒箧
筐箧中物
胠箧者流
