Bản dịch của từ 箧衍 trong tiếng Việt

箧衍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

箧衍 (Danh từ)

qiè yǎn
01

Thùng kéo dài

方形竹箱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箧衍

qiè

yǎn

Các từ liên quan

箧中书
箧书潜递
箧匮
箧扇
箧服
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
箧
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,⿷,匚,夹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一丶ノ一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép