Bản dịch của từ 箨质 trong tiếng Việt
箨质
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄊㄨㄛˋ | t | uo | thanh huyền |
箨质 (Danh từ)
【tuò zhì】
01
Chất liệu như vỏ măng tre (không dùng được), ẩn ý: người/vật vô dụng; thường dùng khiêm nhường
谓如竹笋皮一类的资质。喻无用之材。多用为谦词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箨质
tuò
箨
zhì
质
Các từ liên quan
箨冠
箨笋
箨粉
箨龙
箨龙衣
质买
质人
质仁
- Bính âm:
- 【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 籜, 𥷐
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,择
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨一フ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唾
嶞
涶
蘀
毻
萚
毤
籜
跅
拓
柝
佗
箿
籠
䉔
箂
箅
筿
策
簈
䈙
䈴
䉢
筮
𠎙
㾱
摦
緺
𠎀
嶆
艌
蔪
睸
蔍
凴
蔙
笋箨
