Bản dịch của từ 箨龙 trong tiếng Việt

箨龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋtuothanh huyền

箨龙 (Danh từ)

tuò lóng
01

Tên gọi khác của măng tre (măng tươi), tức thân mầm non của cây tre dùng làm thực phẩm

竹笋的异名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箨龙

tuò

lóng

Các từ liên quan

箨冠
箨笋
箨粉
箨质
箨龙衣
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
箨
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THÁC】
Các biến thể:
籜, 𥷐
Hình thái radical:
⿱,⺮,择
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép