Bản dịch của từ 箩间 trong tiếng Việt
箩间
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
箩间 (Danh từ)
【luó jiān】
01
Tức 'ông chủ nhỏ/đầu mối thợ' ở Cổ Thượng Hải (một cách gọi cũ chỉ người quản lí công nhân, như 'cai thợ' nhỏ)
旧上海称小工头为箩间。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箩间
luó
箩
jiān
间
Các từ liên quan
箩担
箩斗
箩筐
间不容发
间不容瞬
间不容砺
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 籮
- Hình thái radical:
- ⿳,⺮,罒,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨フ丨丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䊨
儸
蘿
鑼
啰
玀
㼈
脶
㽋
欏
騾
覶
籅
算
䉖
䈘
筆
笣
筮
笫
䉢
箤
籃
簤
閡
樤
綸
嘇
潅
榪
漅
䔑
膉
䆪
餁
穊
箩筐
笸箩
折箩
淘箩
筐箩
一箩筐
大筐箩
踢箩砸筐
