Bản dịch của từ 箪瓢屡空 trong tiếng Việt

箪瓢屡空

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

箪瓢屡空 (Tính từ)

dān piáo lǚ kōng
01

Ăn uống thiếu thốn; nghèo đói

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箪瓢屡空

dān

piáo

kōng

Các từ liên quan

箪瓢士
箪瓢屡罄
箪瓢陋室
瓢儿菜
瓢冠
瓢勺
瓢囊
瓢堂
屡变星霜
屡复
屡屡
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
箪
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép