Bản dịch của từ 箪瓢陋巷 trong tiếng Việt

箪瓢陋巷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

箪瓢陋巷 (Tính từ)

dān piáo lòu xiàng
01

Cuộc sống thanh đạm; sống giản dị

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箪瓢陋巷

dān

piáo

lòu

xiàng

Các từ liên quan

箪瓢士
箪瓢屡空
箪瓢屡罄
瓢儿菜
瓢冠
瓢勺
瓢囊
瓢堂
陋丑
陋世
陋习
陋亡
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
箪
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép