Bản dịch của từ 箪食壶酒 trong tiếng Việt

箪食壶酒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

箪食壶酒 (Tính từ)

dān sì hú jiǔ
01

Bữa ăn đạm bạc; ít ỏi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箪食壶酒

dān

jiǔ

Các từ liên quan

箪瓢士
箪瓢屡空
箪瓢屡罄
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
壶丘
壶中天地
壶中日月
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
箪
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép