Bản dịch của từ 箪食瓢饮 trong tiếng Việt

箪食瓢饮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

箪食瓢饮 (Danh từ)

dān sì piáo yǐn
01

Cơm niêu nước lọ; giỏ cơm bầu nước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cơm trong ống, nước trong bầu; sống thanh bần; cơm rau dưa

用箪盛饭吃,用瓢舀水喝,旧指安贫乐道,也指生活贫苦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箪食瓢饮

dān

piáo

yǐn

Các từ liên quan

箪瓢士
箪瓢屡空
箪瓢屡罄
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
瓢儿菜
瓢冠
瓢勺
瓢囊
瓢堂
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
箪
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép