Bản dịch của từ 箫局 trong tiếng Việt
箫局
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
箫局 (Danh từ)
【xiāo jú】
01
Tên khác của '熏笼' — cái lồng/chuồng để hun khói (dùng hun trừ côn trùng hoặc hun thực phẩm); dụng cụ để hun, xông
熏笼的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箫局
xiāo
箫
jú
局
Các từ liên quan
箫侣
箫勺
箫台
箫史
箫吟
局中人
局主
局任
局体
局促
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 簫, 簘, 𪛕, 𪛖
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,肃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ一一丨ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘐
蠨
蟂
撨
膮
歊
銷
彇
蛸
㺒
潇
毊
篹
篇
䇼
䈏
箱
笤
簬
䇱
䉚
䈔
䈅
簚
䝸
輕
銋
熀
锿
魄
誢
閡
鹗
㮶
漟
裦
吹箫
笙箫
洞箫
排箫
玉箫
玉人吹箫
