Bản dịch của từ 箫心剑态 trong tiếng Việt

箫心剑态

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

箫心剑态 (Danh từ)

xiāo xīn jiàn tài
01

Tâm hồn u uất nhưng hào sảng của người anh hùng lãng mạn; khí chất phong tình, cô đơn mà kiên cường (Hán Việt: tiêu tâm kiếm thái)

犹言幽情侠骨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箫心剑态

xiāo

xīn

jiàn

tài

Các từ liên quan

箫侣
箫勺
箫台
箫史
箫吟
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
剑仙
剑侠
剑化
态势
态度
态度测验
态浓
态状
箫
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
簫, 簘, 𪛕, 𪛖
Hình thái radical:
⿱,⺮,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép