Bản dịch của từ 箫韶九成 trong tiếng Việt

箫韶九成

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

箫韶九成 (Tính từ)

xiāo sháo jiǔ chéng
01

Âm nhạc tuyệt vời; bản nhạc cổ điển

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箫韶九成

xiāo

sháo

jiǔ

chéng

Các từ liên quan

箫侣
箫勺
箫台
箫史
箫吟
韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
九三学社
九三鼎
成丁
成世
箫
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
簫, 簘, 𪛕, 𪛖
Hình thái radical:
⿱,⺮,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép