Bản dịch của từ 箬篷 trong tiếng Việt
箬篷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruò | ㄖㄨㄛˋ | r | uo | thanh huyền |
箬篷 (Danh từ)
【ruò péng】
01
Mái (che) làm bằng lá trúc/bẹ (箬叶) dùng làm mũi hoặc bạt che trên thuyền; mái che bằng lá (dân gian)
用箬叶编的船篷。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箬篷
ruò
箬
péng
篷
Các từ liên quan
箬下
箬下春
箬下酒
箬包船
箬壳
篷厂
篷声
篷子
篷寮
篷布
- Bính âm:
- 【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
- Các biến thể:
- 篛
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,若
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨丨一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叒
弱
蒻
楉
䐞
鄀
鰙
㬉
若
鶸
㘃
篛
䇜
笤
笌
䇻
箘
笭
簩
筁
笫
䇟
笣
簕
䢩
䁍
箆
閤
畼
嘆
緉
㒐
雐
滮
𠍹
㨾
箬帽
箬竹
