Bản dịch của từ 箭垜 trong tiếng Việt
箭垜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
箭垜 (Danh từ)
【jiàn duǒ】
01
Mục tiêu bắn cung; chiếc bia (làm mục tiêu để bắn mũi tên)
射箭的标的物。。三国演义.第五十六回:「操欲观武官比试弓箭,乃使近侍将西川红锦战袍一领,挂于垂杨枝上,下设一箭垛,以百步为界。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
城上的短墙。
Ví dụ
03
Tường che ngang ở mái hoặc sân (còn gọi là “女墙”), tức phần tường thấp hoặc lan can bảo vệ trên mái nhà
亦称为「女墙」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Mục tiêu bắn tên; chiếc bọc hoặc vật để đặt làm bia bắn tên (còn gọi là “箭靶子/箭垛子”)
或称为「箭靶子」、「箭垛子」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箭垜
jiàn
箭
duǒ
垜
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỄN】
- Các biến thể:
- 翦, 𥮙, 𥰸, 𥲫, 𥳭
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,前
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶ノ一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍵
剣
鋻
趝
擶
健
䧖
毽
䟢
䤔
踺
鑒
笾
籢
箕
筷
䉳
簖
簭
節
篶
筑
䈗
䇣
䡤
嬍
趜
遷
𠎿
㩐
熤
槬
劅
遲
蝑
蕧
射箭
火箭
箭头
弓箭
放箭
箭袋
箭杆
箭法
冷箭
箭步
