Bản dịch của từ 箭头文字 trong tiếng Việt
箭头文字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
箭头文字 (Danh từ)
【jiàn tóu wén zì】
01
Chữ dạng mũi tên: một loại ký hiệu giống mũi tên dùng trong văn tự (xem 楔形文字)
见「楔形文字」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một tên gọi khác của chữ hình nêm (chữ ký tự bằng hình nêm trên đất sét); có thể gọi ngắn gọn là chữ hình nêm
楔形文字的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箭头文字
jiàn
箭
tóu
头
wén
文
zì
字
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỄN】
- Các biến thể:
- 翦, 𥮙, 𥰸, 𥲫, 𥳭
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,前
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶ノ一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍵
剣
鋻
趝
擶
健
䧖
毽
䟢
䤔
踺
鑒
笾
籢
箕
筷
䉳
簖
簭
節
篶
筑
䈗
䇣
䡤
嬍
趜
遷
𠎿
㩐
熤
槬
劅
遲
蝑
蕧
射箭
火箭
箭头
弓箭
放箭
箭袋
箭杆
箭法
冷箭
箭步
