Bản dịch của từ 箭虫 trong tiếng Việt

箭虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

箭虫 (Danh từ)

jiàn chóng
01

Tên một loài động vật biển (毛颚动物门), thân dài ~5–6 cm, miệng ở dưới đầu, có lông cứng và vây bên; gọi tắt là “箭虫” (kiếm trùng).

动物名。毛颚动物门。体长五六厘米,口在头部下面,身有刚毛,躯干两旁有二对扁平的鳍状突起,另有尾鳍。产于海中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箭虫

jiàn

chóng

箭
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỄN】
Các biến thể:
翦, 𥮙, 𥰸, 𥲫, 𥳭
Hình thái radical:
⿱,⺮,前
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶ノ一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép