ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
箯笋灯笼
Bảng phân tích âm vị 箯
Biān
Đèn lồng làm từ tre.
竹制的灯笼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
biān
箯
sǔn
笋
dēng
灯
lóng
笼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép