Bản dịch của từ 箯笋灯笼 trong tiếng Việt

箯笋灯笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

箯笋灯笼 (Danh từ)

biān sǔn dēng lóng
01

Đèn lồng làm từ tre.

竹制的灯笼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箯笋灯笼

biān

sǔn

dēng

lóng

Các từ liên quan

箯筥
箯舆
笋业
笋儿拳
笋城
笋头
笋尖
灯丝
灯亮儿
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
箯
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𥲼
Hình thái radical:
⿱⺮便
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép