Bản dịch của từ 箰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǔn

ㄙㄨㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

sǔn
01

Cây măng (giống như '', măng tre non, dễ nhớ vì cùng âm với 'sần' trong tiếng Việt)

同“筍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

箰
Bính âm:
【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【SẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,筍,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿乚丨乚一一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép