Bản dịch của từ 箱儿里盛只 trong tiếng Việt

箱儿里盛只

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

箱儿里盛只 (Cụm từ)

xiāng ér lǐ shèng zhī
01

形容事情之易﹐有如盛在囊里的东西﹐唾手可得。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箱儿里盛只

xiāng

ér

shèng

zhǐ

Các từ liên quan

箱交
箱囊
箱垫
箱奁
箱子
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
箱
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【SƯƠNG.TƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép