Bản dịch của từ 箱工 trong tiếng Việt

箱工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

箱工 (Danh từ)

xiāng gōng
01

箱工指伐木工人古代或地方称呼),这里特指清嘉庆十八年陕西岐山三才峡的伐木工起义史称箱工起义”)。可记作伐木工人/伐木义军”。

即伐木工。清嘉庆十八年间陕西省伐木工起义于岐山县三才峡。史称“箱工起义”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箱工

xiāng

gōng

Các từ liên quan

箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
箱
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【SƯƠNG.TƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép