Bản dịch của từ 箱帘 trong tiếng Việt

箱帘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

箱帘 (Danh từ)

xiāng lián
01

Một loại khay/ hộp có rèm che trong gương hộp (鏡匣) — tức hộp đựng gương có màn rèm hoặc màn che; chữ Hán Việt: 'tượng liêm' (ảnh hộp có rèm).

2.镜匣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rương đựng đồ; hòm để áo quần (cách viết khác: 箱奁), thường chỉ rương hoặc hòm đựng đồ cá nhân

1.亦作“箱奁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箱帘

xiāng

lián

Các từ liên quan

箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
帘内
帘外
帘子
帘官
帘布
箱
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【SƯƠNG.TƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép