Bản dịch của từ 箱柜 trong tiếng Việt

箱柜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

箱柜 (Danh từ)

xiāng guì
01

Hộp và tủ; đồ đựng (thường chỉ các loại thùng, tủ để cất đồ đạc). (Hán-Việt: tương ứng với 'tương'/'kế' ý 'hộp, tủ')

箱子和柜子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箱柜

xiāng

guì

Các từ liên quan

箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
柜上
柜台
柜吏
柜坊
箱
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【SƯƠNG.TƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép