Bản dịch của từ 箱牛 trong tiếng Việt

箱牛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

箱牛 (Danh từ)

xiāng niú
01

Tên sao (chỉ sao Kéo Trâu/牵牛星 trong cổ điển Trung Hoa): “箱牛出自诗经》,后用来指牵牛星

语出《诗.小雅.大东》:“睆彼牵牛﹐不以服箱。”后因以“箱牛”指牵牛星。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箱牛

xiāng

niú

Các từ liên quan

箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
箱
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【SƯƠNG.TƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép