Bản dịch của từ 箱钱 trong tiếng Việt
箱钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
箱钱 (Danh từ)
【xiāng qián】
01
Tiền dùng để thuê phòng và trả cho gái bán dâm (thời xưa), nghĩa là 'tiền phòng' hoặc 'khoản tiền dành cho khách' trong bối cảnh mại dâm cũ.
旧时嫖客包房宿妓所用的银钱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箱钱
xiāng
箱
qián
钱
Các từ liên quan
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【SƯƠNG.TƯƠNG】
- Các biến thể:
- 廂
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,相
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襄
𠆝
楿
驤
香
忀
缃
镶
廂
湘
厢
勷
簍
䈆
笀
䈭
筧
䉈
竽
笗
篤
簂
籚
籪
劎
蝣
縀
樛
獠
歏
䧽
蕞
樬
㷮
镈
㢣
冰箱
箱子
邮箱
纸箱
信箱
烤箱
装箱
音箱
水箱
木箱
