Bản dịch của từ 箳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

píng
01

〔~〕① Chiếu tre dùng trên xe ngựa cổ xưa để chắn bụi (giống như chiếc mành tre che nắng, dễ nhớ vì 'bính' nghe gần với 'bình' - nơi che chắn). ② Chỉ chiếc xe ngựa có lắp chiếu tre này.

〔~篂〕①古代车上遮挡灰尘的竹席;②借指安有这种竹席的别驾车。

Ví dụ
箳
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,屏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép