Bản dịch của từ 箳篂 trong tiếng Việt

箳篂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

箳篂 (Danh từ)

píng xīng
01

Cờ xe bằng cói/tre che bụi (cờ giương trên xe quan chức xưa); tên loại xe dùng làm biểu hiệu cho chức別駕

以竹席遮尘的车幡。古制别驾之车皆有箳篂﹐因用为别驾车名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箳篂

píng

xīng

箳
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,屏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép