Bản dịch của từ 箴文 trong tiếng Việt

箴文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

箴文 (Danh từ)

zhēn wén
01

Châm; châm ngôn; lời khuyên

箴文是指一种简短而富有哲理的文字,通常用于劝诫或启发他人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箴文

zhēn

wén

箴
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
鍼, 𥳒
Hình thái radical:
⿱,⺮,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一ノ一丨フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép