Bản dịch của từ 箶 trong tiếng Việt
箶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
箶 (Danh từ)
【hú】
01
〔~簏〕dùng để đựng tên, như chiếc ống đựng tên của người xưa (giúp nhớ: 'hồ' như cái hộp đựng tên, dễ nhớ như 'hộp').
〔~簏〕盛箭器。
Ví dụ
02
Một loại tre được nhắc đến trong sách cổ (gợi nhớ: tre 'hồ' như một loại tre đặc biệt trong văn hóa cổ truyền).
古书上说的一种竹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
