Bản dịch của từ 箶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~〕dùng để đựng tên, như chiếc ống đựng tên của người xưa (giúp nhớ: 'hồ' như cái hộp đựng tên, dễ nhớ như 'hộp').

〔~簏〕盛箭器。

Ví dụ
02

Một loại tre được nhắc đến trong sách cổ (gợi nhớ: tre 'hồ' như một loại tre đặc biệt trong văn hóa cổ truyền).

古书上说的一种竹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

箶
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Các biến thể:
𥬏
Hình thái radical:
⿱,𥫗,胡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨丨乚一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép