Bản dịch của từ 箷 trong tiếng Việt
箷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | N/A | N/A | N/A |
箷 (Danh từ)
【shī】
01
Một loại tre được nhắc đến trong sách cổ (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tre trong tự nhiên Việt Nam).
古书上说的一种竹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【THI】
- Các biến thể:
- 椸
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,施
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丶一乚丿丿一乚丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呞
蒒
帀
湤
厔
狮
釶
蝨
褷
酾
邿
屍
鴺
迻
䱌
貽
㰘
㚦
颐
䬁
诒
㝖
儀
䄬
䈳
䉹
篰
籩
篋
䈥
籭
篇
箋
簊
䈅
䈭
䴢
誾
禤
潼
鹠
霄
頪
䯔
霉
瑩
影
璋
