Bản dịch của từ 箸匕 trong tiếng Việt

箸匕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

箸匕 (Danh từ)

zhù bǐ
01

筷子與湯匙)——舊時合稱餐具主要指筷子與勺子

筷和勺。均取食用具﹐常连用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箸匕

zhù

Các từ liên quan

箸作
箸土傅籍
箸子
箸撰
箸论
匕爨
匕筯
匕筴
匕箸
匕首
箸
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỢ】
Các biến thể:
櫡, 筯, 著, 𥯄
Hình thái radical:
⿱,⺮,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép