Bản dịch của từ 箸土傅籍 trong tiếng Việt
箸土傅籍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
箸土傅籍 (Động từ)
【zhù tǔ fù jí】
01
Định cư và được nhập hộ khẩu; trở thành cư dân chính thức (đăng ký vào sổ hộ khẩu)
定居而编入户籍﹐为正式居民。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箸土傅籍
zhù
箸
tǔ
土
fù
傅
jí
籍
Các từ liên quan
箸作
箸匕
箸子
箸撰
箸论
土专家
土丘
土业
土中
土中人
傅会
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỢ】
- Các biến thể:
- 櫡, 筯, 著, 𥯄
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麆
墸
柷
䘄
䎝
簗
䇠
㺛
砫
贮
䪒
翥
笪
䇠
䈴
䈌
笲
箩
籮
簙
䇡
簃
䈕
筺
摎
䢦
榤
䭻
褐
墅
㵇
截
滮
粽
匱
銅
下箸
竹箸
借箸
银箸
火箸
超超玄箸
