Bản dịch của từ 箸述 trong tiếng Việt

箸述

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

箸述 (Danh từ)

zhù shù
01

Viết, soạn thảo, biên soạn văn bản (Hán Việt: chú/ thuật — ghi chép và trình bày nội dung)

1.写作;编纂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bản viết đã hoàn chỉnh; tác phẩm đã viết xong (sản phẩm văn viết)

2.写作的成品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箸述

zhù

shù

Các từ liên quan

箸作
箸匕
箸土傅籍
箸子
箸撰
述事
述作
述修
述制
述叙
箸
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỢ】
Các biến thể:
櫡, 筯, 著, 𥯄
Hình thái radical:
⿱,⺮,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép