Bản dịch của từ 箹 trong tiếng Việt
箹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuē | ㄩㄝ | N/A | N/A | N/A |
箹 (Danh từ)
【yuē】
01
Một loại nhạc cụ ống nhỏ trong cổ đại, như tiếng sáo nhỏ xinh (giúp nhớ: ước nhỏ như ống sáo)
古代的一种小管乐器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yuē】【ㄩㄝ】【ƯỚC】
- Các biến thể:
- 𥬓
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,約
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶乚乚丶丶丶丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扚
矱
约
曰
約
曱
啘
㿑
鼼
矅
怮
艞
药
薬
䭥
𠔠
㞁
鹞
葯
啜
䍳
惙
踀
䋘
辵
辶
䇍
鏃
辍
涰
拺
䈙
篃
簁
䈠
簧
筷
䉵
篲
䇖
籖
䉶
䇹
履
㗺
犘
餒
嘻
戯
㘀
劈
駖
趜
墺
㠐
