Bản dịch của từ 箽 trong tiếng Việt
箽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǒng | ㄉㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
箽 (Danh từ)
【dǒng】
01
Một loại tre được nhắc đến trong sách cổ (nhớ như cây tre xưa cũ).
古书上说的一种竹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đồ dùng làm bằng tre (như các vật dụng tre quen thuộc).
竹器。
Ví dụ
03
Họ Đổng (tên họ trong tiếng Việt).
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
