Bản dịch của từ 箾 trong tiếng Việt
箾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | sh | uo | thanh huyền |
箾 (Tính từ)
【shuò】
01
Cây sào cổ xưa mà vũ công cầm khi múa
(古代)舞者手持的杆子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đánh người bằng cây sào
用杆子打某人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【SÓC】
- Hình thái radical:
- ⿱⺮削
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨丶ノ丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洬
蒴
䁻
数
鎙
銏
㸛
鑠
妁
矟
䌃
碩
櫹
硣
箫
婋
歊
蠨
髇
绡
痚
㺒
蕭
踃
陗
俏
㪣
䆻
诮
殼
翹
㢗
髚
㴥
窍
噭
筵
簲
䈓
䇲
箉
䈮
䈗
筚
箆
𥳐
箹
䈯
墶
慶
糉
銻
禤
㬔
鋜
㣳
㿁
瞋
稺
篌
