Bản dịch của từ 箿 trong tiếng Việt

箿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

箿 (Động từ)

01

Đan viền cho các đồ tre, giống như viền mép giỏ tre cho chắc chắn (nhớ chữ 'kí' như 'kết' viền tre).

编织竹器边缘。

Ví dụ
02

Phủ lên, che đậy (giống như phủ một lớp bảo vệ).

覆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

箿
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【KÍ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,咠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép