ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
篁径
Bảng phân tích âm vị 篁
Huáng
Con đường nhỏ xuyên qua rừng trúc, thường yên tĩnh và mát mẻ.
竹林中的小路。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
huáng
篁
jìng
径
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép