Bản dịch của từ 篁笋 trong tiếng Việt

篁笋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

篁笋 (Danh từ)

huáng sǔn
01

Một loại măng tre đặc biệt, thường dùng làm món ăn.

一种笋名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篁笋

huáng

sǔn

Các từ liên quan

篁山
篁径
篁竹
篁筱
篁路
笋业
笋儿拳
笋城
笋头
笋尖
篁
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿱,⺮,皇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép