Bản dịch của từ 篁路 trong tiếng Việt

篁路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

篁路 (Danh từ)

huáng lù
01

Con đường nhỏ trong rừng tre, thường mang cảm giác yên bình, mát mẻ.

竹林中的路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 篁路

huáng

Các từ liên quan

篁山
篁径
篁竹
篁笋
篁筱
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
篁
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿱,⺮,皇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép