Bản dịch của từ 範 trong tiếng Việt
範
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | f | an | thanh huyền |
範 (Danh từ)
【fàn】
01
Khuôn
(形聲。从車,笵(fàn)省聲。本義:古代遇大事出車,先輾過祭壇及祭牲的一種祭祀活動,祭路神)
Ví dụ
02
Ý nghĩa ban đầu giống nhau
同本義
Ví dụ
03
Người mẫu
典範
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Dưới chiêu bài vay tiền. quy tắc
假借爲笵。法則
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠM】
- Các biến thể:
- 范
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,⿰,車,㔾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨フ一一一丨フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㽹
䐪
贩
畈
軬
飰
㤆
范
㴀
𠆩
㝃
䣲
筥
簍
䉱
䇻
簊
笰
笶
䈙
簧
筘
䈁
箄
魣
㷸
儍
䝻
屧
撔
誼
㺗
㗪
䐯
蕮
碾
