Bản dịch của từ 篆 trong tiếng Việt
篆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
篆 (Danh từ)
【zhuàn】
01
Viết chữ triện
写篆书
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ Triện (một kiểu chữ Hán)
汉字形体的一种
Ví dụ
03
Cái ấn; cái triện; con dấu
指印章
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRIỆN】
- Các biến thể:
- 蒃, 𡩀, 𡩚
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,彖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フフ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤄
囀
赚
灷
僎
饌
转
襈
縳
馔
堟
僝
箜
籫
節
籚
簧
笈
箔
筝
䇿
筜
䉅
簷
蝹
賟
慜
緟
𠒰
駙
䤀
㙯
鋝
蝲
䗍
嘿
篆刻
小篆
篆书
大篆
篆文
篆字
篆体
秦篆
篆章
印篆
